| Đơn vị phát hành | Brazil |
|---|---|
| Năm | 1809-1817 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 320 Réis |
| Tiền tệ | Real (1799-1942) |
| Chất liệu | Silver (.917) |
| Trọng lượng | 8.96 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#255 |
| Mô tả mặt trước | Crowned denomination. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | JOANNES. D. G. PORT. ET ALG. P. REGENS 18 16 320 |
| Mô tả mặt sau | Sash with initial crosses globe within cross. R - Rio de Janeiro (KM#255.1) B - Bahia (KM#255.2) M - Vila Rica (KM#255.3) |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | SUBQ. SIGN. NATA STAB. B |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1809 R - KM#255.1 (Rio de Janeiro) - 6 479 1810 B - KM#255.2 (Bahia) - 1812 M - KM#255.3 (Vila Rica) - 1812 R - KM#255.1 (Rio de Janeiro) - 14 033 1813 R - KM#255.1 (Rio de Janeiro) - 11 874 1813 R - KM#255.4 (Rio de Janeiro, medal alignment) - 1814 M - KM#255.3 (Vila Rica) - 1816 B - KM#255.2 (Bahia) - 1816 M - KM#255.3 (Vila Rica) - 1817 R - KM#255.1 (Rio de Janeiro) - 7 479 |
| ID Numisquare | 2623419870 |
| Ghi chú |