| Đơn vị phát hành | Cyrene (Cyrenaica and Crete) |
|---|---|
| Năm | 37 BC - 34 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 17.7 g |
| Đường kính | 32 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | I#911a-911p, 911r, etc. |
| Mô tả mặt trước | Head of Zeus Ammon right, sceptre in front. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | B |
| Mô tả mặt sau | Sella curulis. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau |
ΛΟΛΛΙΟΥ I H (Translation: of Lollius 18) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (37 BC - 34 BC) - - ND (37 BC - 34 BC) A - - ND (37 BC - 34 BC) AB - - ND (37 BC - 34 BC) B - - ND (37 BC - 34 BC) E - - ND (37 BC - 34 BC) H - - ND (37 BC - 34 BC) I - - ND (37 BC - 34 BC) IA - - ND (37 BC - 34 BC) IE - - ND (37 BC - 34 BC) IH - - ND (37 BC - 34 BC) KH - - ND (37 BC - 34 BC) Γ - - ND (37 BC - 34 BC) Ϛ - - ND (37 BC - 34 BC) Θ - - ND (37 BC - 34 BC) ΙΓ - - ND (37 BC - 34 BC) ΙΔ - - ND (37 BC - 34 BC) ΚΓ - - ND (37 BC - 34 BC) ΚΔ - - |
| ID Numisquare | 2526959000 |
| Thông tin bổ sung |
|