| Đơn vị phát hành | Chad |
|---|---|
| Năm | 2016 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 3000 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (Bank of Central African States, 1973-date) |
| Chất liệu | Gold (.999) |
| Trọng lượng | 0.5 g |
| Đường kính | 11 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms, legend above, value below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DU TCHAD 3000 FRANCS CFA |
| Mô tả mặt sau | Statue of Liberty |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | NEW YORK 2016 STATUE OF LIBERTY |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2016 - - 5 000 |
| ID Numisquare | 6136636410 |
| Ghi chú |