| Đơn vị phát hành | Bhutan |
|---|---|
| Năm | 1996 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 300 Ngultrums |
| Tiền tệ | Ngultrum (1974-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 31.5 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#92 |
| Mô tả mặt trước | National emblem within circle divides dates. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | KINGDOM OF BHUTAN 1996 1996 |
| Mô tả mặt sau | 1910,1922,1934,1946,1958,1970,1982,1994,2006 |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | YEAR OF THE DOG 300 NGULTRUM |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1996 - Proof - |
| ID Numisquare | 3322201090 |
| Ghi chú |