| Đơn vị phát hành | Malta |
|---|---|
| Năm | 1761-1768 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 30 Tari (5⁄2) |
| Tiền tệ | Scudo (1530-1825) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 41 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#266, Dav EC III#1604 |
| Mô tả mặt trước | Crown above ornate shield, date in legend. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | F.EMMANUEL PIN: TO M·M·H·S·S·1768 |
| Mô tả mặt sau | Banner in left hand, lamb standing. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | NON SVRREXIT MAIOR T·XXX |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1761 - - 1768 - - |
| ID Numisquare | 1443611330 |
| Ghi chú |