| Đơn vị phát hành | Dominican Republic (1844-date) |
|---|---|
| Năm | 1974 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 30 Pesos |
| Tiền tệ | Peso oro (1937-date) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 11.7 g |
| Đường kính | 24.3 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#36 |
| Mô tả mặt trước | Dominican Republic`s Coat of Arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | (Translation: God, Homeland, Freedom Dominican Republic) |
| Mô tả mặt sau | Three rings connected surrounded by lettering |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | XII JUEGOS DEPORTIVOS CENTROAMERICANOS Y DEL CARIBE SANTO DOMINGO `74 30 PESOS LEY .900 1974 (Translation: 7th Central American and Caribbean Games February 27 - March 13 30 Pesos .900 Purity) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1974 - - 25 000 1974 - Proof - 5 000 |
| ID Numisquare | 6767793410 |
| Ghi chú |