30 Centimes Société des Habitations des Aciéries Électriques

Địa điểm France
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Copper
Trọng lượng 2.6 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Square with angled corners
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo El Mon.#30.9
Mô tả mặt trước S.H. (Ugine steelworks housing company)
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước S.H UGINE 30 c
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 30 c
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 4991388030
Ghi chú
×