3 Somoni

Đơn vị phát hành Tajikistan
Năm 2001
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 3 Somoni
Tiền tệ Somoni (2000-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 6.3 g
Đường kính 25.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#8, Schön#7
Mô tả mặt trước National Coat of Arms of Tajikistan, date below
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước • ҶУМҲУРИИ ТОҶИКИСТОН • СЕ СОМОНӢ
(Translation: Republic of Tajikistan Three Somonii)
Mô tả mặt sau Crown surmounted by an arc of seven stars, denomination below, date bottom
Chữ viết mặt sau Cyrillic
Chữ khắc mặt sau 3 СОМОНӢ 2001 СПМД
(Translation: 3 Somonii SPMD (St. Petersburg mint mark))
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2001 СПМД - -
2001 СПМД - Proof -
ID Numisquare 4790485790
Ghi chú
×