| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Eagle with displayed wings facing right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | TRE MON |
| Cạnh | 3-line inscription with denomination. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1680) - - |
| ID Numisquare | 7472575970 |
| Thông tin bổ sung |
|