3 Pence - Elizabeth II 1st portrait

Đơn vị phát hành New Zealand
Năm 1953-1965
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 3 Pence (1⁄80)
Tiền tệ Pound (1840-1967)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 1.4 g
Đường kính 16.3 mm
Độ dày 0.96 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Obverse: Mary Gillick
Reverse: George Kruger Gray
Lưu hành đến 1967
Tài liệu tham khảo KM#25.1, KM#25.2
Mô tả mặt trước Young laureate bust of HM Queen Elizabeth II right, legend around. Note: with or without shoulder strap (see below)
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước QUEEN·ELIZABETH·THE·SECOND + M·G·
Mô tả mặt sau Two carved patu (Māori short-handled clubs) with legend and denomination above, date below.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau NEW·ZEALAND 3d K·G ·1962·
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1953 - KM#25.1 - 4 000 000
1953 - KM#25.1; Matte Proof -
1953 - KM#25.1; Proof - 7 000
1954 - KM#25.1 - 4 000 000
1954 - KM#25.1; Proof -
1955 - KM#25.1 - 4 000 000
1955 - KM#25.1; Proof -
1955 - KM#25.1; two dots on shoulder -
1956 - KM#25.1; mintage incl. KM#25.2 - 4 800 000
1956 - KM#25.1; Proof -
1956 - KM#25.2; mintage incl. KM#25.1 -
1956 - KM#25.2; Proof -
1957 - KM# 25.2; 86 beads -
1957 - KM#25.2; 87 beads - 8 000 000
1957 - KM#25.2; Proof -
1958 - KM#25.2 - 4 800 000
1958 - KM#25.2; Proof -
1959 - KM#25.2 - 4 000 000
1959 - KM#25.2; Proof -
1960 - KM#25.2 - 4 000 000
1960 - KM#25.2; Proof -
1961 - KM#25.2 - 4 800 000
1961 - KM#25.2; Proof -
1962 - KM#25.2 - 6 000 000
1962 - KM#25.2; Proof -
1963 - KM#25.2 - 4 000 000
1963 - KM#25.2 ; Proof -
1964 - KM#25.2 - 6 400 000
1964 - KM#25.2; Proof -
1965 - Hong Kong mule -
1965 - KM#25.2 - 4 200 000
1965 - KM#25.2; BU - 175 000
1965 - KM#25.2; Prooflike - 25 000
ID Numisquare 1747127820
Ghi chú
×