| Đơn vị phát hành | Sinkiang Province |
|---|---|
| Năm | 1903-1904 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 3 Miscals (0.3) |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 10.50 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#18a.1 |
| Mô tả mặt trước | Eight Chinese ideograms read from top to bottom. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 光 叁緒喀 錢銀造 圓 (Translation: 3 Qian Guangxu (Emperor) / Silver coin Made in Kashgar) |
| Mô tả mặt sau | Arabic legend surrounded by wreath. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | ١٣٢٢ وج مثقال كاشنو ضو ب (Translation: 1322 3 Mithqual Kashgar Mint) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1320 (1903) - ١٣٢٠ - 1321 (1903) - ١٣٢١ - 1322 (1904) - ١٣٢٢ - |
| ID Numisquare | 4022800160 |
| Ghi chú |