| Đơn vị phát hành | Empire of China |
|---|---|
| Năm | 1195-1200 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 3 Cash |
| Tiền tệ | Cash (621-1912) |
| Chất liệu | Iron |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 33 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#17.450, Schjoth#823 |
| Mô tả mặt trước |
Four Chinese ideograms read clockwise (in Regular script).
|
|---|---|
| Chữ viết mặt trước |
Chinese (traditional, regular script)
|
| Chữ khắc mặt trước |
慶 寶 元 通
(Translation: Qing Yuan Tong Bao Qingyuan (1st era of Ningzong, 1195-1200) / Universal currency) |
| Mô tả mặt sau |
One crescent (facing up) with two dots above.
|
| Chữ viết mặt sau |
|
| Chữ khắc mặt sau |
|
| Cạnh |
Smooth.
|
| Xưởng đúc |
Fengyuan Mint (丰远监), Jiazhou(Jiading-du), modern-day Leshan, Sichuan, China (?-1059; 1069-1129;
1153-?) Huimin Mint (惠民监), Qiongzhou,modern-day Qionglai, Sichuan, China Old Yidu Mint (益都旧监),Chengdu-fu, modern-day Chengdu, Sichuan, China (circa 970-1129) Shaoxing Mint (绍兴监), Lizhou,modern-day Guangyuan, Sichuan, China (1005-1128; 1145-?) Yazhou, modern-day Ya`an,Sichuan, China (970-1016; 1080-?; 1210-?) |
| Số lượng đúc |
ND (1195-1200) - -
|
| ID Numisquare |
7673468870
|
| Ghi chú |
|