Æ29 ΠΟΥΠΙΟϹ ΑΝΤΙϹΤΡΑT L Λ

Đơn vị phát hành Cyrenaica (Cyrenaica and Crete)
Năm 34 BC - 31 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Denarius (49 BC to AD 215)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 12 g
Đường kính 29 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo I#920
Mô tả mặt trước Head of Zeus Ammon right.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΚΑΙ ΤΑΜΙΑϹ L
(Translation: and quaestor, Libya)
Mô tả mặt sau Sella castrensis and fasces.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΠΟΥΠΙΟϹ ΑΝΤΙϹΤΡΑΤ L Λ
(Translation: Pupius, propraetor, Libya)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (34 BC - 31 BC) - -
ID Numisquare 3422684000
Thông tin bổ sung
×