| Đơn vị phát hành | Ercavica |
|---|---|
| Năm | 27 BC - 14 AD |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 10.8 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | RPC Online I#459 |
| Mô tả mặt trước | Laureate head of Augustus to the right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | AVGVSTVS DIVI F (Translation: AVGVSTVS DIVI F(-ilius) August, divine son) |
| Mô tả mặt sau | Bull to the right. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | MVN ERCAVICA (Translation: MVN(-icip) ERCAVICA Ercavica City) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (27 BC - 14 AD) - Ercavica - |
| ID Numisquare | 1258801790 |
| Ghi chú |