2500 Korun Mine Michal in Ostrava

Đơn vị phát hành Czech Republic
Năm 2010
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 2500 Korun
Tiền tệ Koruna (1993-date)
Chất liệu Gold (.9999)
Trọng lượng 7.78 g
Đường kính 22 mm
Độ dày 1.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc Zbyněk Fojtů
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#118
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Milled or plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2010 ČM - Milled edge - 3 697
2010 ČM - Plain edge; Proof - 9 097
ID Numisquare 5450750950
Ghi chú
×