250 Fils

Đơn vị phát hành Iraq
Năm 1980-1990
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 250 Fils (فلوس) (0.250 IQD)
Tiền tệ Dinar (1931-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 10.4 g
Đường kính 30.0 mm
Độ dày 1.98 mm
Hình dạng Octagonal (8-sided)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Geoffrey Colley
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#147, Schön#58
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước الجمهورية العراقية ٢٥٠ فلسا
(Translation: Republic of Iraq 250 Fils)
Mô tả mặt sau Palm trees divide dates
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau ١٤٠١ ١٩٨١
(Translation: 1981 1401)
Cạnh Smooth
Xưởng đúc Royal Canadian Mint of Winnipeg,Canada (1976-date)
Royal Mint, Llantrisant, United
Kingdom (1968-date)
Số lượng đúc 1400 (1980) - ١٤٠٠ ١٩٨٠ -
1401 (1981) - ١٤٠١ ١٩٨١ - 25 568 000
1410 (1990) - ١٤١٠ ١٩٩٠ -
ID Numisquare 7256983260
Thông tin bổ sung
×