| Đơn vị phát hành | Cape Verde |
|---|---|
| Năm | 1976 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 250 Escudos |
| Tiền tệ | Escudo (1975-date) |
| Chất liệu | Silver (.900) (Copper .100) |
| Trọng lượng | 16.4 g |
| Đường kính | 33.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | M. Simoes |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#13 |
| Mô tả mặt trước | Denomination at right above fish, date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE CABOVERDE 250 ESCUDOS 1976 (Translation: Republic of Cape Verde) |
| Mô tả mặt sau | Date in the center, star divides chain at the bottom |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | INDEPENDENCIA NACIONAL 5 JULHIO 1975 (Translation: National Independence July 5, 1975) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1976 - - 13 000 1976 - Proof - 3 525 |
| ID Numisquare | 7091116150 |
| Ghi chú |