| Đơn vị phát hành | Greece |
|---|---|
| Năm | 1981 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 250 Drachmai (250 GRD) |
| Tiền tệ | Third modern drachma (1954-2001) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 14.44 g |
| Đường kính | 32 mm |
| Độ dày | 2.12 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 28 February 2002 |
| Tài liệu tham khảo | KM#126 |
| Mô tả mặt trước | An athlete throwing a javelin |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | XIII ΠΑΝΕΥΡΩΠΑΙΚΟΙ ΑΓΩΝΕΣ ΣΤΙΒΟΥ ΑΘΗΝΑ 1982 ΚΑΛΟΣΚΑΓΑΘΟΣ |
| Mô tả mặt sau | Arms within wreath, below coin value in letter and number and date |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΕΛΛΗΝΙΚΗ AHMOKPATIA ΔPAXMAI 250 1981 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1981 - - 150 000 1981 - Proof - 150 000 |
| ID Numisquare | 7254285640 |
| Ghi chú |