25 Tögrög International Year of the Child

Đơn vị phát hành Mongolia
Năm 1980
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 25 Tögrög
Tiền tệ Tögrög (1925-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 19.44 g
Đường kính 36 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#39.1, KM#39.2, Schön#39
Mô tả mặt trước Emblem of the People`s Republic of Mongolia (1960-1992). БНМАУ (Бугд Найрамдах Монгол Ард Улс) – BNMAU (Bügd Nairamdakh Mongol Ard Uls), Mongolian People`s Republic.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước БНМАУ 1980 MONGOLIA
Mô tả mặt sau Children riding camel; denomination.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau INTERNATIONAL YEAR OF THE CHILD ᠣᠯᠠᠨ ᠤᠯᠤᠰ ᠤᠨ 25 ᠬᠡᠦᠬᠡᠳ ᠦᠨ ᠵᠢᠯ TӨГРӨГ
(Translation: International Year of the Child 25 Tögrög)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1980 - Proof; KM#39.1 - 14 000
1980 - Proof; KM#39.2 (two countermarks at 5 o`clock) -
ID Numisquare 5562498430
Thông tin bổ sung
×