| Đơn vị phát hành | Belarus |
|---|---|
| Năm | 1992 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 25 Roubles (25 BYB) |
| Tiền tệ | First Rouble (1992-2000) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 105 × 52 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 31 December 2000 |
| Tài liệu tham khảo | P#6 |
| Mô tả mặt trước | Moose, Denomination above |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | ДВАЦЦАЦЬ ПЯЦЬ РУБЛЁЎ 25 (Translation: Twenty Five Rubles) |
| Mô tả mặt sau | `Pahonia` warrior on horseback at centre |
| Chữ khắc mặt sau | ПАДРОБКА РАЗЛІКОВЬІХ БІЛЕТАЎ НАЦЫЯНАЛЬНАГА БАНКА БЕЛАРУСІ ПРАСЛЕДУЕЦЦА ПА ЗАКОНУ 25 РАЗЛІКОВЫ БІЛЕТ НАЦЫЯНАЛЬНАГА БАНКА БЕЛАРУСІ 1992 (Translation: Forgery of banknotes of the National Bank of Belarus is prosecuted by law, Payment ticket of the National Bank of Belarus) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 5422121650 |
| Ghi chú |