| Đơn vị phát hành | Khorezm People's Soviet Republic |
|---|---|
| Năm | 1921 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 25 Roubles |
| Tiền tệ | Rouble (1920-1925) |
| Chất liệu | Bronze (or brass) |
| Trọng lượng | 8.7 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Y#16.1, Y#16.2 |
| Mô tả mặt trước | Inscription and date above, legend below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
١٣٣٩ يکرمه بش منات ضرب فلوس خوارزم شورالار قرارى الان (Translation: 1339 25 Manats “zarb fulus Khwarezm shuralar qarari ilan”) |
| Mô tả mặt sau | Arms in centre, crescent and star above, denomination “25 ROUBLES” (in Russian) around. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
25 РУБЛЕЙ (Translation: 25 Roubles) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1339 (1921) - ١٣٣٩; Y# 16.1 (starting on the right with “Khwarezm”) - 1339 (1921) - ١٣٣٩; Y# 16.1 Cyrillic `R`- Inverted - 1339 (1921) - ١٣٣٩; Y# 16.2 (starting on the right with “shuralar”) - 1339 (1921) - ١٣٣٩; Y# 16.2 Cyrillic `R`- Inverted - |
| ID Numisquare | 3957035560 |
| Thông tin bổ sung |
|