| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 1970 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 25 Piastres (0.25 EGP) |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Silver (.720) |
| Trọng lượng | 6 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | 1.2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#422, Schön#127, MHC#508 |
| Mô tả mặt trước | Denomination divides dates, legend above |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية العربية المتحدة ٢٥ قرشا ١٣٩٠ ١٩٧٠ (Translation: United Arab Republic 25 Qirsh 1970 1390) |
| Mô tả mặt sau | Head of President Nasser right |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1390 (1970) - ١٣٩٠ - ١٩٧٠ - 700 000 |
| ID Numisquare | 7605486390 |
| Ghi chú |