| Đơn vị phát hành | Sudan |
|---|---|
| Năm | 1986 |
| Loại | Coin pattern |
| Mệnh giá | 25 Piastres (25 Qirsh) (0.25 SDP) |
| Tiền tệ | First pound (1956-1992) |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Square with rounded corners |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms deviding dates |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | النصر لنا ١ ١ ٤ ٩ ٠ ٨ ٧ ٦ هـ مـ جمهورية السودان الديمقراطية (Translation: Victory is ours AD1986 - AH 1407 Democratic Republic of the Sudan) |
| Mô tả mặt sau | State name and value in Arabic |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | جمهورية السودان الديمقراطية ٢٥ قرشاً (Translation: Democratic Republic of the Sudan 25 Qirsh) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1407 (1986) - ١٤٠٧ هـ - ١٩٨٦ مـ - |
| ID Numisquare | 9060409580 |
| Ghi chú |