| Đơn vị phát hành | Sudan |
|---|---|
| Năm | 1989 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 25 Piastres (25 Qirsh) (0.25 SDP) |
| Tiền tệ | First pound (1956-1992) |
| Chất liệu | Copper-nickel plated steel |
| Trọng lượng | 5 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | 1.9 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 8 June 1992 |
| Tài liệu tham khảo | KM#108, Schön#A86, CBOS#BOS-F-89-3 |
| Mô tả mặt trước | The building of the Central Bank of Sudan |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | بنك السودان (Translation: Bank of Sudan) |
| Mô tả mặt sau | The denomination in the center with the issuer name above and the dates below |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | جمهورية السودان ٢٥ خمسة وعشرين قرشا ١٤٠٩ه ١٩٨٩مـ (Translation: Republic of Sudan 25 Twenty five Qirsh 1989AD 1409AH) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1409 (1989) - ١٤٠٩ - ١٩٨٩ - |
| ID Numisquare | 4373485060 |
| Ghi chú |