| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 2025 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 25 Pounds |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Silver (.720) |
| Trọng lượng | 23.5 g |
| Đường kính | 37 mm |
| Độ dày | 2.18 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Denomination and Dates |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic (naskh) |
| Chữ khắc mặt trước | جمهورية مصر العربيه ١٤٤٦ هـ ٢٠٢٥ م ٢٥ جنيهاً Twenty Five POUNDS (Translation: Arab Republic of Egypt 2025 AD 1446 Hijri 25 Pounds) |
| Mô tả mặt sau | Woman standing next to sphinx |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | اليوبيل الفضى م٢۰۰۰ ٢٠٢٥م المجلس القومى للمرأة (Translation: Silver Jubilee The National Women`s Council) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1446 (2025) - - 2 200 |
| ID Numisquare | 7088946030 |
| Ghi chú |