| Đơn vị phát hành | Anhalt, Federal state of |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 25 Pfennigs (25 Pfennige) (0.25) |
| Tiền tệ | Mark (1914-1924) |
| Chất liệu | Iron |
| Trọng lượng | 3.66 g |
| Đường kính | 24.0 mm |
| Độ dày | 1.39 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Funck#16.1, Men05#567.1, Men18#780.1 |
| Mô tả mặt trước | Beaded rim, legend horseshoed above Coat of Arms |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ANHALTISCHES NOTGELD |
| Mô tả mặt sau | Beaded rim, legend surrounding rope circle with denomination centered |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | EINLÖSBAR BIS 31. DEZEMBER 1924 25 |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND - F#16.1 - ND - F#16.1 a) REV: font in denomination is thick, rope circle is Ø15.0 mm, pearl rim is Ø22.5 mm - ND - F#16.1 b) AS a) with pearl rim being Ø22.0 mm - ND - F#16.1 c) REV: font in denomination is thin, rope circle is Ø14.5 mm, pearl rim is Ø22.0 mm - ND - F#16.1 d) REV: rope circle is Ø15.0 mm, pearl rim is Ø22.0 mm - |
| ID Numisquare | 3829185400 |
| Thông tin bổ sung |
|