| Địa điểm | Denmark |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Amusement token |
| Chất liệu | Steel (magnetic alloy) |
| Trọng lượng | 3.36 g |
| Đường kính | 22.97 mm |
| Độ dày | 1.57 mm |
| Hình dạng | Round (6-sided hole) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | TC#239521 |
| Mô tả mặt trước | Legend at perimeter. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | KJØBENHAVNS SOMMER-TIVOLI 25 |
| Mô tả mặt sau | Legend at perimeter. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | KJØBENHAVNS SOMMER-TIVOLI 25 |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1879480260 |
| Ghi chú |
|