25 Lirot Hanukkah - France Lamp

Đơn vị phát hành Israel
Năm 1979
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 25 Israeli Pounds (לירות) (25 ILP)
Tiền tệ Pound (1960-1980)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 15 g
Đường kính 34 mm
Độ dày 2.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#94, ICMC#41525344
Mô tả mặt trước חנוכיה מצרפת המאה הי`ד מ
Chữ viết mặt trước Hebrew
Chữ khắc mặt trước מ
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Arabic, Hebrew, Latin
Chữ khắc mặt sau 25 לירות תשל`ט 1978 ישראל ISRAEL اسرائيل
(Translation: 25 Lirot 1978 Israel)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 5739 (1979) - תשל״ט KM#94.1 (Smooth Edge) - 36 200
5739 (1979) - תשל״ט KM#94.2 (Reeded Edge) Proof - 22 300
ID Numisquare 6288940650
Ghi chú
×