Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

25 Kuruş

Đơn vị phát hành Turkish State Mint
Năm 1959-1978
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Old lira (1923-2005)
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Central figure of a standing female peasant facing slightly left, rendered in fine relief, bearing a large bundle or sack aloft on her left shoulder and arm. The figure stands upon a rocky ground line, dressed in traditional Anatolian attire with flowing garments, evoking the allegorical spirit of the Turkish Republic and its agrarian heritage. The circular legend 'TÜRKİYE CUMHURİYETİ' (Republic of Turkey) is inscribed along the upper periphery in Latin characters.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1959 - KM#892.1 (5 g; smooth ground below figure) - 21,864,000
1960 - KM#892.2 (5 g, rough ground below figure) - 14,778,000
1961 - KM#892.2 (5 g, rough ground below figure) - 7,248,000
1962 - KM#892.2 (5 g, rough ground below figure) - 10,722,000
1963 - KM#892.2 (5 g, rough ground below figure) - 11,016,000
1964 - KM#892.2 (5 g, rough ground below figure) - 13,962,000
1965 - KM#892.2 (5 g, rough ground below figure) - 9,816,000
1966 - KM#892.2 (5 g, rough ground below figure) - 2,424,000
1966 - KM#892.3 (4 g, rough ground below figure) - 10,020,000
1967 - KM#892.3 (4 g, rough ground below figure) - 17,022,000
1968 - KM#892.3 (4 g, rough ground below figure) - 31,482,000
1969 - KM#892.3 (4 g, rough ground below figure) - 34,566,000
1970 - KM#892.3 (4 g, rough ground below figure) - 32,960,000
1973 - KM#892.3 (4 g, rough ground below figure) - 20,496,000
1974 - KM#892.3 (4 g, rough ground below figure) - 24,126,000
1977 - KM#892.3 (4 g, rough ground below figure) - 10,204,000
1978 - KM#892.3 (4 g, rough ground below figure) - 185,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết