25 kopecks

Địa điểm Russian Empire
Năm 1875-1918
Loại Trade token
Chất liệu Copper
Trọng lượng 3.53 g
Đường kính 27 mm
Độ dày 0.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Value
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước 25 к
(Translation: 25 Kopecks)
Mô tả mặt sau Value
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 25
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 8753093760
Ghi chú
×