| Đơn vị phát hành | Lebanon |
|---|---|
| Năm | 1929-1936 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 25 Piastres (0.25) |
| Tiền tệ | Syrian pound (1920-1939) |
| Chất liệu | Silver (.680) |
| Trọng lượng | 5 g |
| Đường kính | 23.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Lucien Georges Bazor |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#7, Lec#36, Lec#37, Schön#9 |
| Mô tả mặt trước | A cedar tree - the symbol of Lebanon |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية اللبنانية RÉPUBLIQUE LIBANAISE 1933 ١٩٣٣ (Translation: Lebanese Republic 1933) |
| Mô tả mặt sau | Two crossed cornucopias. Value both in Arabic and in French. |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ٢٥ خمسة وعشرون غرشا 25 PIASTRES (Translation: 25 Twenty five Piastres) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1929 - ١٩٢٩ Without privy marks - 600 064 1933 - ١٩٣٣ Lec# 36 - 200 000 1936 - ١٩٣٦ Lec# 37 - 400 000 |
| ID Numisquare | 6994716810 |
| Ghi chú |