25 Francs CFA FAO

Đơn vị phát hành Western African States
Năm 1980-2023
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 25 Francs CFA
Tiền tệ CFA franc (1958-date)
Chất liệu Aluminium bronze
Trọng lượng 8 g
Đường kính 27 mm
Độ dày 2.2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Obverse: Gabriel-Bernard Lucien Georges Bazor
Reverse: A.G.M.M.
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#9, Schön#19
Mô tả mặt trước Emblem of Central Bank of West African States and denomination
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 25 FRANCS BANQUE CENTRALE DES ETATS DE L`AFRIQUE DE L`OUEST
(Translation: Central Bank of [the] West African States)
Mô tả mặt sau Laboratory assistant pouring liquid into a test tube.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 2013
Cạnh Reeded
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1980 - - 7 825 800
1981 - - 3 998 400
1982 - - 8 001 600
1984 - - 15 311 200
1987 - - 9 000 000
1989 - - 17 601 600
1990 - - 6 000 000
1991 - - 1 685 000
1992 - - 6 000 000
1994 - - 4 089 600
1995 - - 4 089 600
1996 - - 18 327 600
1997 - - 21 940 800
1999 - - 20 649 600
2000 - - 17 102 800
2001 - - 5 380 800
2002 - - 19 108 800
2003 - - 5 001 600
2004 - - 3 600 000
2005 - -
2006 - -
2007 - -
2008 - -
2009 - -
2010 - -
2011 - -
2012 - -
2013 - -
2014 - -
2015 - -
2016 - -
2017 - -
2018 - -
2019 - -
2020 - -
2021 - -
2022 - -
2023 - -
ID Numisquare 5543498590
Thông tin bổ sung
×