| Đơn vị phát hành | Central African States |
|---|---|
| Năm | 2006-2021 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 25 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (Bank of Central African States, 1973-date) |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 4.2 g |
| Đường kính | 22.75 mm |
| Độ dày | 1.55 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | A.G.M.M. |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#20, Schön#31 |
| Mô tả mặt trước | Denomination. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANQUE DES ÉTATS DE L`AFRIQUE CENTRALE 25 FCFA (Translation: Bank of [the] Central African States) |
| Mô tả mặt sau | Denomination above agricultural products. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CEMAC 25 FRANCS 2006 (Translation: Communauté Economique et Monétaire en Afrique Centrale) (Economic and Monetary Community in Central Africa)) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 2006 - - 2019 - - 2020 - - 2021 - - |
| ID Numisquare | 1741192000 |
| Ghi chú |