| Đơn vị phát hành | Aruba |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 25 Florin |
| Tiền tệ | Florin (1986-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 25 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | John Fingal |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#18 |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Vespucci, sailing vessel, map |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 25 FLORIN ARUBA |
| Mô tả mặt sau | Spanish fan and aboriginal design |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | TRADITION WITH VISION 1499 - 1999 |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date) |
| Số lượng đúc | 1999 - Proof - 1 850 |
| ID Numisquare | 7992388330 |
| Ghi chú |