Danh mục
| Đơn vị phát hành | Aruba |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | 25 FLORIN ARUBA |
| Mô tả mặt sau | A composite central device juxtaposes two contrasting cultural motifs: on the left, a stylized aboriginal petroglyph stone bearing incised curvilinear designs, and on the right, an open Spanish folding fan with radiating ribs, the two elements partially overlapping to symbolize the meeting of indigenous and European traditions. The circumferential legend 'TRADITION WITH VISION' arcs across the upper field, while the commemorative dates '1499 - 1999' appear in the lower field, flanked by small decorative stars, marking the 500th anniversary of the discovery of Aruba. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1999 - Proof - 1,850 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |