Danh mục
| Địa điểm | Not classified |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thời kỳ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Square aluminium token with the abbreviated issuer name "CHR. A." in the upper field and "DAMP-K." in the lower field. The large numeral 25 dominates the central field in bold relief with horizontal line engraving. The abbreviation likely refers to a steam kitchen or canteen (Danish/Norwegian: Dampkøkken or Dampkjøkken). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | CHR. A. 25 DAMP-K. |
| Mô tả mặt sau | Square aluminium token with the large numeral 25 in bold relief with horizontal line engraving dominating the central field. The legend "N.Y.S." appears along the bottom edge, likely an abbreviation for a cooperative or association name. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |