| Đơn vị phát hành | Liberia |
|---|---|
| Năm | 1979 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 25 Cents |
| Tiền tệ | Dollar (1943-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel) |
| Trọng lượng | 4.49 g |
| Đường kính | 23 mm |
| Độ dày | 1.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Michael Rizzello |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#30a |
| Mô tả mặt trước | Head 1/4 right flanked by stars. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | * REPUBLIC OF LIBERIA * W.R.TOLBERT JR. |
| Mô tả mặt sau | Woman with basket of leaves on head divides date and value within circle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | * GROW MORE FOOD * 1976 25 TWENTY-FIVE CENTS |
| Cạnh | Reeded with inscription |
| Xưởng đúc | (FM) Franklin Mint (The Franklin Mint), Wawa, Pennsylvania, United States (1964-date) |
| Số lượng đúc | 1979 FM - Proof - 1 857 |
| ID Numisquare | 5128080110 |
| Ghi chú |