25 Cents - International Casino of Madrid

Địa điểm Egypt
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 6.6 g
Đường kính 25 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước INTERNATIONAL CASINO OF MADRID CM 25 ¢ EGYPT
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau INTERNATIONAL CASINO OF MADRID CM 25 ¢ EGYPT
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 1615019720
Ghi chú
×