Danh mục
| Địa điểm | United States |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Trade token |
| Chất liệu | Brass plated copper |
| Trọng lượng | 5.1 g |
| Đường kính | 24.00 mm |
| Độ dày | 1.55 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | Federal republic (1776-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | TC#187547, TC#263653, Edkins#KY87-G25a, Edkins#KY87-G25b |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | FAYETTE-JELLICO COAL CO. 25 JF ANCHOR, KY. |
| Mô tả mặt sau | Osborne Register Company reverse |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PAYABLE IN MERCHANDISE ONLY 25 Orco REG. U.S. PAT.OFF. THE THE OSBORNE CO. CIN,O. U.S.A. NOT TRANSFERABLE |
| Xưởng đúc | Osborne Coinage, Cincinnati, Ohio, United States (1835) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1604026880 |
| Ghi chú |
|