Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Haiti (1804-date) |
|---|---|
| Năm | 1813-1816 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Within a beaded border, the denomination '25 C' is displayed at the center of the field, enclosed within an ouroboros — a serpent biting its own tail — symbolizing eternity and the new republic. The circular legend surrounding the design reads 'REPUBLIQUE D'HAYTI' above, with the year expressed in the Republican calendar format 'AN XI' below, separated by star stops. The overall design is primitive in execution, reflecting the early coinage of the nascent Haitian republic. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The Haitian coat of arms occupies the entire field, depicting a centrally placed royal palm tree flanked by trophies of arms including cannons, cannonballs, anchors, flags, and other military implements, all arranged symmetrically. A verdant landscape with palm fronds and laurel branches frames the composition. The design is rendered in low relief with a somewhat crude, hand-engraved quality consistent with the early republican coinage of Haiti. A continuous beaded border runs along the rim, and no legend or inscription is present on this face. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 10 (1813) - AN10 KM#12.1 - 10 (1813) P - AN10 KM#12.1 - 11 (1814) - ANXI KM#12.2 - 12 (1815) - AN12 KM#12.2 - 13 (1816) - AN13 KM#12.2 - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |