25 Centimes

Địa điểm Thaon-les-Vosges, Commune of
Năm
Loại Trade token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.21 g
Đường kính
Độ dày 1.25 mm
Hình dạng Oval
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Cạnh Smooth
Thời kỳ Third Republic (1870-1940)
Ghi chú
Tài liệu tham khảo El Mon.#25.6
Mô tả mặt trước Name of the issuer in three lines.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước SOCIÉTÉ COOPÉRATIVE DE ⁕ THAON-LES-VOSGES ⁕
Mô tả mặt sau Face value in a grenetis.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 25
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 4638315380
Ghi chú
×