| Đơn vị phát hành | Osca, City of |
|---|---|
| Năm | 160 BC - 140 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Unit |
| Tiền tệ | Denarius (39-27 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 13.03 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#1415, CNH#211, GCV#29, Heiss#4 |
| Mô tả mặt trước | Head right with short beard, dolphin behind |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horseman galloping right, holding spear couched, star behind |
| Chữ viết mặt sau | Iberian (Levantine) |
| Chữ khắc mặt sau | BOLSKAN |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (160 BC - 140 BC) - - |
| ID Numisquare | 1383410750 |
| Ghi chú |