Æ23

Đơn vị phát hành Mesembria
Năm 300 BC - 100 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 7.7 g
Đường kính 23 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#660, BMC Greek#12
Mô tả mặt trước Diademed female head right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Athena Promachos standing left, holding shield and brandishing spear.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΜΕΣΑΜΒΡΙΑΝΩΝ
(Translation: `Mesambria`.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 100 BC) - -
ID Numisquare 1280635050
Ghi chú
×