Æ22

Đơn vị phát hành Akragas
Năm 287 BC - 279 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 6.6 g
Đường kính 19 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CNS#117, SNG Copenhagen#103, McClean#2105, SNG ANS 3#1123 corr.
Mô tả mặt trước Head of the river god Akragas left, wearing a wreath of reeds, NE ligature
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước NE
Mô tả mặt sau Wild boar charging left.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau BAΣIΛEOΣ ΦINTIA
(Translation: King Phintias)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (287 BC - 279 BC) - Akragas mint -
ID Numisquare 1605472160
Ghi chú
×