| Đơn vị phát hành | Canton of Vaud |
|---|---|
| Năm | 1809 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 21/2 Rappes (0.025) |
| Tiền tệ | Franc (1804-1845) |
| Chất liệu | Billon (.400 silver) |
| Trọng lượng | 1.1 g |
| Đường kính | 18.5 mm |
| Độ dày | 0.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#14, HMZ 1#2-1006 |
| Mô tả mặt trước | Shield above date. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CANTON DE VAUD 1809 LIBERTE ET PATRIE (Translation: TOWNSHIP OF VAUD 1809 FREEDOM AND COUNTRY) |
| Mô tả mặt sau | Value within wreath. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 21/2 RAPPES (Translation: 21/2 RAPPEN) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1809 - - |
| ID Numisquare | 1281440820 |
| Ghi chú |