Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Mexico |
|---|---|
| Năm | 1870-1893 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The denomination 2 1/2 Pesos is boldly inscribed in the central field, framed by an oak and laurel wreath tied at the base. Above, a three-part legend across the upper field records the assayer's initial, the gold fineness expressed as .875, and the mint abbreviation, varying by issuing mint and year. The overall design is clean and typographically symmetrical, consistent with the austere style of Mexican Republican coinage of the period. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1870 Mo C - KM#411.5 - 820 1871 Go S - KM#411.3 - 600 1872 Mo C - KM#411.5 - 1872 Mo M - KM#411.5 - 800 1873 Mo M - KM#411.5 overdate variety exists - 1873 Zs H - KM#411.6 - 1873 Zs H - KM#411.6 - 1,300 1874 Ho R - KM#411.4 - 1874 Mo B - KM#411.5 - 1874 Mo M - KM#411.5 - 1875 Mo B - KM#411.5 - 1875 Zs A - KM#411.6 overdate variety exists - 1876 Mo B - KM#411.5 - 1877 Mo M - KM#411.5 - 1877 Zs S - KM#411.6 - 1878 Mo M - KM#411.5 - 400 1878 Zs S - KM#411.6 - 300 1879 Mo M - KM#411.5 - 1880 Mo M - KM#411.5 overdate variety exists - 1881 Mo M - KM#411.5 - 400 1882 Mo M - KM#411.5 - 1883 Mo M - KM#411.5 overdate variety exists - 400 1884 Mo M - KM#411.5 - 1885 Mo M - KM#411.5 - 1886 Mo M - KM#411.5 - 400 1887 Mo M - KM#411.5 - 400 1888 As/MoL - KM#411 - 1888 Do C - KM#411.2 - 1888 Go/MoR - KM#411.3 - 110 1888 Ho G - KM#411.4 - 1888 Mo M - KM#411.5 - 540 1888 Zs/MoS - KM#411.6 - 80 1889 Mo M - KM#411.5 - 240 1889 Zs/MoZ - KM#411.6 - 184 1890 Mo M - KM#411.5 - 420 1890 Zs Z - KM#411.6 - 326 1891 Mo M - KM#411.5 - 188 1892 Mo M - KM#411.5 - 240 1893 Cn M - KM#411.1 - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |