| Đơn vị phát hành | Turkey |
|---|---|
| Năm | 1977 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 21/2 Lira (2.5 TRL) |
| Tiền tệ | Old lira (1923-2005) |
| Chất liệu | Acmonital (79.15-80.65% Iron, 0.14% Carbon, 17.5-19% Chromium, 0.50% Magnesium, 1.15% Silicon, 0.03% Sulfur, 0.03 Phosphorus) |
| Trọng lượng | 9 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | 1.64 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Suat Özyönüm |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#910, Schön#433 |
| Mô tả mặt trước | Stylized standing figures |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | TÜRKIYE CUMHURIYETI HERKESE EKMEK VE KONUT (Translation: REPUBLIC OF TURKEY ALL HAVE BREAD AND HOUSE) |
| Mô tả mặt sau | Value and date within wreath, crescent moon and star at the top |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 21/2 LIRA 1977 |
| Cạnh | Inscripted with 6 times `F.A.O.` and flower design |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1977 - - 25 000 |
| ID Numisquare | 6692655410 |
| Ghi chú |