Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt) |
|---|---|
| Năm | 1969-1980 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | JULIANA KONINGIN DER NEDERLANDEN (Translation: Juliana, Queen of the Netherlands) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Plain with incuse lettering |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1969 - - 1,200,000 1969 - - 15,600,000 1969 - Proof - 500 1969 - Proof; with front hair lock - 500 1969 - Proof; without front hair lock - 2 1970 - - 22,000,000 1970 - Proof - 500 1971 - - 8,000,000 1971 - Proof - 500 1972 - - 20,000,000 1972 - Proof - 500 1973 - Proof - 500 1974 - Proof - 500 1975 - Proof - 500 1976 - Proof - 500 1977 - Proof - 500 1978 - - 5,000,000 1978 - Proof - 500 1979 - Proof - 500 1980 - - 37,300,000 1980 - Proof - 500 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |