| Đơn vị phát hành | Lebanon |
|---|---|
| Năm | 1941 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 21/2 Piastres (0.025 LBP) |
| Tiền tệ | Lebanese pound (1939-date) |
| Chất liệu | Aluminium bronze |
| Trọng lượng | 2.65 g |
| Đường kính | 17.3 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#13a, Schön#13a, Lec#49 |
| Mô tả mặt trước | Value in French. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | LIBAN 2 1/2 PIASTRES (Translation: Lebanon 21/2 Piastres) |
| Mô tả mặt sau | Value in Arabic characters. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | لبنان ١/٢ ٢ غروش (Translation: Lebanon 21/2 Piastres) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1941) - - |
| ID Numisquare | 8639058990 |
| Ghi chú |