| Địa điểm | Norway |
|---|---|
| Năm | 1993-2001 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 33.9 g |
| Đường kính | 38.6 mm |
| Độ dày | 3.25 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Unreeded |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Effigy of Nelson Mandela, and text. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | NELSON ROHLIHALA MANDELA. A LONG WALK TO FREEDOM |
| Mô tả mặt sau | Olive branch engraving with text. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | HONORED WITH THE NOBEL PEACE PRIZE 1993 |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 7072220950 |
| Ghi chú |
|