| Đơn vị phát hành | Uganda |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 2000 Shillings |
| Tiền tệ | New shilling (1987-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 31.10 g |
| Đường kính | 39 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#95, Schön#98 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Uganda. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANK OF UGANDA 1999 2000 SHILLINGS FOR GOD AND MY COUNTRY |
| Mô tả mặt sau | Right facing zebra with drinking foal. Trees at top. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 2000 SHILLINGS |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1999 - Proof - 2 500 |
| ID Numisquare | 8379395120 |
| Ghi chú |